Thư viện ảnhĐã nghe 0/8
Mùa mưa — từ vựng tiếng Nhật N1: 雨雲 (mây mưa), 横殴り (mưa tạt ngang), 雨宿り (trú mưa), 傘立て (giá cắm ô), 紫陽花 (hoa cẩm tú cầu), 結露 (hơi nước đọng), 黴 (nấm mốc), 濁流 (dòng nước đục)

N1 · Thiên nhiên và lễ hội

Vuốt lên để xem ảnh tiếp