Thư viện ảnhĐã nghe 0/8
Buổi làm thơ — từ vựng tiếng Nhật N1: 句会 (buổi làm haiku), 俳人 (nhà thơ haiku), 詠む (làm thơ), 黄昏 (hoàng hôn), 余白 (khoảng trống), 写本 (bản chép tay), 古典 (tác phẩm cổ điển), 現代語訳 (bản dịch hiện đại)

N1 · Thiên nhiên và lễ hội

Vuốt lên để xem ảnh tiếp