Thư viện ảnhĐã nghe 0/8
Chùa cổ — từ vựng tiếng Nhật N1: 山門 (cổng chùa), 五重塔 (tháp năm tầng), 本堂 (chính điện), 回廊 (hành lang), 欄干 (lan can), 瓦 (ngói), 苔 (rêu), 宝物殿 (nhà bảo vật)

N1 · Thiên nhiên và lễ hội

Vuốt lên để xem ảnh tiếp