Thư viện ảnhĐã nghe 0/9
Phòng trà — từ vựng tiếng Nhật N1: 茶室 (phòng trà), 床の間 (hốc trưng bày), 華道 (cắm hoa), 茶筅 (chổi đánh trà (bằng tre)), 茶杓 (thìa tre lấy bột trà), 抹茶 (bột trà xanh (trà đạo)), 点前 (pha trà), 正客 (khách chính), 懐石 (bữa kaiseki)

N1 · Thiên nhiên và lễ hội

Vuốt lên để xem ảnh tiếp