Thư viện ảnhĐã nghe 0/8
Buổi thuyết trình — từ vựng tiếng Nhật N1: 投影 (chiếu lên (màn hình)), 棒グラフ (biểu đồ cột), 円グラフ (biểu đồ tròn), 折れ線グラフ (biểu đồ đường), 一覧表 (bảng liệt kê), 箇条書き (viết gạch đầu dòng), 配布物 (tài liệu phát ra), 持ち時間 (thời gian được phân để nói)

N1 · Trường và công việc

Vuốt lên để xem ảnh tiếp