Thư viện ảnhĐã nghe 0/8
Giờ nghỉ ở văn phòng — từ vựng tiếng Nhật N1: 差し入れ (đồ mang đến bồi dưỡng), 耳打ち (thì thầm vào tai), 口を尖らせる (bĩu môi), 見せびらかす (khoe khoang), 見とれる (ngắm say sưa), 差し伸べる (chìa tay giúp), 涼しい顔 (mặt tỉnh bơ), 取り巻く (bao quanh)

N1 · Trường và công việc

Vuốt lên để xem ảnh tiếp