Thư viện ảnhĐã nghe 0/8
Căn phòng nghệ thuật — từ vựng tiếng Nhật N1: 屏風 (bình phong), 掛け軸 (tranh treo cuộn dọc), 水墨画 (tranh thuỷ mặc), 能面 (mặt nạ Noh), 絵巻 (tranh cuộn), 三味線 (đàn shamisen (ba dây)), 尺八 (sáo shakuhachi (sáo trúc Nhật)), 書道 (thư pháp)

N1 · Thiên nhiên và lễ hội

Vuốt lên để xem ảnh tiếp