Thư viện ảnhĐã nghe 0/8
Ruộng bậc thang — từ vựng tiếng Nhật N1: 棚田 (ruộng bậc thang), 稲作 (nghề trồng lúa), 堆肥 (phân ủ hữu cơ), 化学肥料 (phân bón hoá học), 無農薬 (không thuốc trừ sâu), 耕作放棄地 (đất canh tác bị bỏ hoang), 就農 (vào làm nghề nông), 兼業農家 (nhà nông làm thêm nghề khác)

N1 · Thiên nhiên và lễ hội

Vuốt lên để xem ảnh tiếp