Thư viện ảnhĐã nghe 0/8
Xưởng nghệ nhân — từ vựng tiếng Nhật N1: 陶芸 (nghề gốm), 師匠 (thầy (dạy nghề, nghệ thuật)), 弟子入り (vào học nghề làm đệ tử), 漆器 (đồ sơn mài), 蒔絵 (sơn mài rắc vàng), 染物 (đồ nhuộm (vải)), 織物 (hàng dệt), 匠 (nghệ nhân, thợ giỏi)

N1 · Thiên nhiên và lễ hội

Vuốt lên để xem ảnh tiếp