Thư viện ảnhĐã nghe 0/8
Câu lạc bộ kịch — từ vựng tiếng Nhật N1: 稽古 (tập luyện (võ, nghệ thuật)), 素人 (người ngoại đạo, nghiệp dư), 玄人 (người trong nghề), 主人公 (nhân vật chính), 大根役者 (diễn viên dở), 語り手 (người kể chuyện), 戯曲 (kịch bản sân khấu), 工作 (làm đồ thủ công)

N1 · Thiên nhiên và lễ hội

Vuốt lên để xem ảnh tiếp