Thư viện ảnhĐã nghe 0/7
Vườn Nhật — từ vựng tiếng Nhật N1: 庭園 (vườn (kiểu vườn cảnh)), 枯山水 (vườn đá khô), 白砂 (cát trắng), 築山 (núi giả), 縁側 (hiên gỗ), 借景 (mượn cảnh), 茅葺き (mái tranh)

N1 · Thiên nhiên và lễ hội

Vuốt lên để xem ảnh tiếp