Thư viện ảnhĐã nghe 0/9
Cung thiên văn — từ vựng tiếng Nhật N1: 銀河 (thiên hà), 恒星 (hằng tinh (ngôi sao)), 惑星 (hành tinh), 衛星 (vệ tinh (tự nhiên, như Mặt Trăng)), 彗星 (sao chổi), 流星 (sao băng), 隕石 (thiên thạch), 宇宙飛行士 (phi hành gia), 探査機 (tàu thăm dò (vũ trụ))

N1 · Thiên nhiên và lễ hội

Vuốt lên để xem ảnh tiếp