Thư viện ảnhĐã nghe 0/9
Tham quan các nhà máy điện — từ vựng tiếng Nhật N1: 火力発電 (nhiệt điện), 水力発電 (thuỷ điện), 地熱発電 (điện địa nhiệt), 原発 (nhà máy điện hạt nhân), 洋上風力 (điện gió ngoài khơi), 送電線 (đường dây tải điện), 変電所 (trạm biến áp), 太陽電池 (pin mặt trời), 蓄電池 (pin lưu điện)

N1 · Thiên nhiên và lễ hội

Vuốt lên để xem ảnh tiếp