Thư viện ảnhĐã nghe 0/8
Cuộc điều tra — từ vựng tiếng Nhật N1: 捜査 (điều tra (của cảnh sát)), 家宅捜索 (khám nhà), 押収 (thu giữ), 物証 (vật chứng), 指名手配 (truy nã), 取り調べ (thẩm vấn điều tra), 被疑者 (nghi phạm (thuật ngữ luật)), 事情聴取 (hỏi chuyện lấy lời khai)

N1 · Phố và đi lại

Vuốt lên để xem ảnh tiếp