Thư viện ảnhĐã nghe 0/8
Phiên toà hình sự — từ vựng tiếng Nhật N1: 公判 (phiên toà công khai), 裁判長 (chánh án (của phiên toà)), 判事 (thẩm phán), 検察官 (công tố viên), 証言 (lời khai làm chứng), 尋問 (thẩm vấn, hỏi cung), 判決文 (văn bản bản án), 陪審 (bồi thẩm)

N1 · Phố và đi lại

Vuốt lên để xem ảnh tiếp