Thư viện ảnhĐã nghe 0/7
Tin tức buổi sáng — từ vựng tiếng Nhật N1: 報道番組 (chương trình thời sự), 特派員 (phóng viên thường trú), 匿名 (giấu tên), 一面 (trang nhất (báo); một mặt), 紙面 (mặt báo, trang báo), 投書 (thư bạn đọc gửi báo), 報道各社 (các hãng tin)

N1 · Phố và đi lại

Vuốt lên để xem ảnh tiếp