Thư viện ảnhĐã nghe 0/8
Dẫn đoàn tham quan — từ vựng tiếng Nhật N1: 旗振り (người cầm cờ), 最後尾 (cuối hàng), 現地ガイド (hướng dẫn viên tại chỗ), 頭数 (số người), はぐれる (lạc đoàn), 合流 (nhập lại đoàn), 乗務員 (nhân viên trên xe), 小休止 (nghỉ ngắn)

N1 · Phố và đi lại

Vuốt lên để xem ảnh tiếp