Thư viện ảnhĐã nghe 0/7
Sảnh khách sạn đón đoàn — từ vựng tiếng Nhật N1: 集合写真 (ảnh tập thể), 部屋割り (chia phòng), 貴重品管理 (giữ đồ quý), 救急箱 (hộp cứu thương), 体調不良 (không khoẻ), 食事制限 (ăn kiêng), 添乗報告書 (báo cáo chuyến đi)

N1 · Phố và đi lại

Vuốt lên để xem ảnh tiếp