Thư viện ảnhĐã nghe 0/8
Sự cố ở sân bay — từ vựng tiếng Nhật N1: 足止め客 (khách bị kẹt lại), 代替便 (chuyến bay thay thế), 迂回ルート (tuyến đường vòng), 対策本部 (ban chỉ đạo đối phó), 陣頭指揮 (đích thân chỉ huy), 時系列 (trình tự thời gian), 緊急連絡網 (mạng liên lạc khẩn cấp), 声明 (tuyên bố (chính thức))

N1 · Phố và đi lại

Vuốt lên để xem ảnh tiếp