Thư viện ảnhĐã nghe 0/7
Đánh giá cuối kỳ — từ vựng tiếng Nhật N1: 評価面談 (buổi đánh giá), 評価者 (người đánh giá), 被評価者 (người được đánh giá), 評価シート (phiếu đánh giá), 自己評価 (tự đánh giá), 達成度 (mức độ đạt), 異動願い (đơn xin chuyển bộ phận)

N1 · Trường và công việc

Vuốt lên để xem ảnh tiếp