Thư viện ảnhĐã nghe 0/7
Nhận kết quả thi — từ vựng tiếng Nhật N1: 郵送 (gửi bưu điện), 簡易書留 (thư bảo đảm), 合否通知 (thông báo đỗ/trượt), 合格証明書 (giấy chứng nhận đỗ), 認定書 (giấy chứng nhận), 資格取得 (lấy chứng chỉ), 合格発表 (công bố kết quả)

N1 · Trường và công việc

Vuốt lên để xem ảnh tiếp