Thư viện ảnhĐã nghe 0/8
Làm việc bên biển — từ vựng tiếng Nhật N1: ワーケーション (vừa làm vừa nghỉ), コワーキングスペース (không gian làm việc chung), ノマドワーカー (người làm việc di động), ギグワーカー (người làm việc tự do), ライドシェア (đi chung xe), 電子決済 (thanh toán điện tử), メタバース (thế giới ảo), デジタルデトックス (cai thiết bị số)

N1 · Trường và công việc

Vuốt lên để xem ảnh tiếp