Thư viện ảnhĐã nghe 0/9
Đêm lễ hội mùa hè — từ vựng tiếng Nhật N1: 櫓 (giàn cao giữa sân (để đánh trống múa Obon)), 囃子 (nhạc đệm lễ hội), 法被 (áo happi (lễ hội)), 夜店 (hàng quán đêm), 綿菓子 (kẹo bông), 射的 (trò bắn súng (ở hội)), 輪投げ (trò ném vòng), 打ち上げ花火 (pháo hoa bắn lên), 線香花火 (pháo que cầm tay)

N1 · Thiên nhiên và lễ hội

Vuốt lên để xem ảnh tiếp