Thư viện ảnhĐã nghe 0/7
Đền tháng Giêng — từ vựng tiếng Nhật N1: 拝殿 (điện vái), 本殿 (chính điện đền), 石灯籠 (đèn lồng đá), どんど焼き (lễ đốt đồ Tết), 成人の日 (ngày Thành nhân), 雪化粧 (phủ tuyết), 樹氷 (cây phủ băng)

N1 · Thiên nhiên và lễ hội

Vuốt lên để xem ảnh tiếp