Thư viện ảnhĐã nghe 0/7
Ngày xuân trên phố — từ vựng tiếng Nhật N1: 綻ぶ (hé nở), 澄む (trong vắt), 賑わう (nhộn nhịp), 萎む (xẹp), 縺れる (rối), 凝る (mỏi cứng), 痩せ細る (gầy rộc)

N1 · Thiên nhiên và lễ hội

Vuốt lên để xem ảnh tiếp