Thư viện ảnhĐã nghe 0/8
Đi công tác nước ngoài — từ vựng tiếng Nhật N1: 出国手続き (thủ tục xuất cảnh), 預け入れ (ký gửi (hành lý)), 為替レート (tỷ giá hối đoái), 現地通貨 (tiền địa phương), 領収証 (biên lai (bản trang trọng)), 現地時間 (giờ địa phương), 時差ぼけ (lệch múi giờ), 駐在員 (nhân viên thường trú)

N1 · Phố và đi lại

Vuốt lên để xem ảnh tiếp