Thư viện ảnhĐã nghe 0/7
Vận động tranh cử — từ vựng tiếng Nhật N1: 街頭演説 (diễn thuyết trên đường phố), 選挙運動 (vận động tranh cử), 遊説 (đi vận động khắp nơi), 選挙区 (khu vực bầu cử), 国会議員 (nghị sĩ quốc hội), 出口調査 (thăm dò ở lối ra điểm bầu), 投開票 (bỏ phiếu và kiểm phiếu)

N1 · Phố và đi lại

Vuốt lên để xem ảnh tiếp