Thư viện ảnhĐã nghe 0/7
Cẩn thận khi du lịch — từ vựng tiếng Nhật N1: ひったくり (giật đồ), 置き引き (trộm đồ để hở), 貴重品 (đồ quý giá), 現地警察 (cảnh sát địa phương), 盗難届 (đơn báo mất trộm), 遺失物 (đồ đánh rơi), 領事館 (lãnh sự quán)

N1 · Phố và đi lại

Vuốt lên để xem ảnh tiếp