Thư viện ảnhĐã nghe 0/8
Kiểm tra an ninh — từ vựng tiếng Nhật N1: 預け荷物 (hành lý ký gửi), 保安検査 (kiểm tra an ninh), 機内持ち込み (mang lên máy bay), 旅券 (hộ chiếu), 出国審査 (kiểm tra xuất cảnh), 置き忘れ (bỏ quên), 遺留品 (đồ để lại, đồ bỏ quên (từ trang trọng)), 離陸 (cất cánh)

N1 · Phố và đi lại

Vuốt lên để xem ảnh tiếp