Thư viện ảnhĐã nghe 0/7
Phòng thí nghiệm sinh học — từ vựng tiếng Nhật N1: 細胞分裂 (phân bào), 染色体 (nhiễm sắc thể), 細菌 (vi khuẩn), 培養 (nuôi cấy), 培養肉 (thịt nuôi cấy), 抗生物質 (thuốc kháng sinh), 新薬 (thuốc mới)

N1 · Trường và công việc

Vuốt lên để xem ảnh tiếp