Thư viện ảnhĐã nghe 0/8
Mặc cả ở chợ đồ cổ — từ vựng tiếng Nhật N1: 値踏み (đánh giá giá trị), 吹っ掛ける (nói thách), 買い叩く (ép giá mua), 突っぱねる (từ chối cứng rắn), 食い下がる (bám riết không buông), 駆け引き (mặc cả, đấu trí), 歩み寄り (nhượng bộ đôi bên), 手打ち (chốt xong thương lượng)

N1 · Mua sắm

Vuốt lên để xem ảnh tiếp