Thư viện ảnhĐã nghe 0/8
Kèm người mới — từ vựng tiếng Nhật N1: 指導役 (người hướng dẫn), 見習い (học việc), 古株 (người kỳ cựu), 抱え込む (ôm đồm), 先輩風 (lên mặt đàn anh), 聞き上手 (khéo lắng nghe), 褒め上手 (khéo khen), 独り立ち (tự lập)

N1 · Trường và công việc

Vuốt lên để xem ảnh tiếp