Thư viện ảnhĐã nghe 0/7
Nhìn lại một năm — từ vựng tiếng Nhật N1: 振り返り (buổi nhìn lại), 青写真 (bản kế hoạch), 棚卸し (kiểm kê), 背伸び (kiễng chân), 等身大 (đúng kích thước người), 書き留める (ghi lại), 突き合わせる (đối chiếu)

N1 · Trường và công việc

Vuốt lên để xem ảnh tiếp