Thư viện ảnhĐã nghe 0/8
Khách phàn nàn — từ vựng tiếng Nhật N1: 立腹 (nổi giận), 申し立て (lời khiếu nại), 詫び状 (thư xin lỗi), 釈明 (thanh minh), 非を認める (nhận mình sai), 言い訳 (lời bào chữa), 責任転嫁 (đổ trách nhiệm), 歯を食いしばる (nghiến răng chịu đựng)

N1 · Trường và công việc

Vuốt lên để xem ảnh tiếp