Thư viện ảnhĐã nghe 0/10
Lên kế hoạch tour — từ vựng tiếng Nhật N1: 下調べ (tìm hiểu trước), 起点 (điểm xuất phát), 経由地 (điểm quá cảnh), 復路 (chiều về), 沿岸 (ven bờ), 沿線 (dọc tuyến đường), 穴場 (chỗ ít người biết mà hay), 見頃 (lúc đẹp nhất để ngắm), 日程表 (bảng lịch trình), 試算 (tính thử)

N1 · Trường và công việc

Vuốt lên để xem ảnh tiếp