Thư viện ảnhĐã nghe 0/8
Người mới luống cuống — từ vựng tiếng Nhật N1: 狼狽える (luống cuống), 右往左往 (chạy ngược chạy xuôi), 尻込み (chùn bước), 面食らう (ngơ ngác vì bất ngờ), 上の空 (lơ đãng), 手探り (mò mẫm), 萎縮 (co rúm, nhụt chí), 叱責 (quở trách)

N1 · Trường và công việc

Vuốt lên để xem ảnh tiếp