Thư viện ảnhĐã nghe 0/8
Khám chuyên sâu — từ vựng tiếng Nhật N1: 精密検査 (kiểm tra kỹ (chuyên sâu)), 画像診断 (chẩn đoán hình ảnh), 腫瘍 (khối u), 内視鏡 (ống nội soi), 生検 (sinh thiết), 抗がん剤 (thuốc chống ung thư), 放射線治療 (xạ trị), セカンドオピニオン (ý kiến bác sĩ thứ hai)

N1 · Sức khoẻ

Vuốt lên để xem ảnh tiếp