Thư viện ảnhĐã nghe 0/9
Ngày nắng nóng — từ vựng tiếng Nhật N1: 熱波 (đợt nắng nóng), 照り返し (nắng hắt), 木陰 (bóng cây), 日除け (tấm che nắng), 発汗 (toát mồ hôi), 立ちくらみ (choáng khi đứng dậy), 保冷剤 (túi đá giữ lạnh), 冷却シート (miếng dán hạ nhiệt), 経口補水液 (dung dịch bù nước)

N1 · Sức khoẻ

Vuốt lên để xem ảnh tiếp