Thư viện ảnhĐã nghe 0/8
Làng quê vắng người — từ vựng tiếng Nhật N1: 過疎化 (giảm dân, vắng người), 廃校 (trường bị đóng cửa), 里山 (đồi rừng gần làng), 三世代同居 (ba thế hệ chung nhà), 独居 (sống một mình), 老老介護 (người già chăm người già), Uターン (về quê lập nghiệp), 町おこし (làm sống lại thị trấn)

N1 · Nhà cửa

Vuốt lên để xem ảnh tiếp