Thư viện ảnhĐã nghe 0/7
Tục ngữ bằng tranh N1 · 2 — từ vựng tiếng Nhật N1: 医者の不養生 (thầy thuốc không giữ sức khoẻ mình), 紺屋の白袴 (thợ may mặc áo rách), 安物買いの銭失い (của rẻ là của ôi), 虻蜂取らず (tham cả hai, mất cả hai), 上手の手から水が漏れる (người giỏi cũng có lúc sơ suất), 雉も鳴かずば撃たれまい (im lặng thì chẳng chuốc hoạ), 持ちつ持たれつ (nương tựa lẫn nhau)

N1 · Nhà cửa

Vuốt lên để xem ảnh tiếp