Thư viện ảnhĐã nghe 0/7
Ngày hội từ thiện — từ vựng tiếng Nhật N1: 慈善 (từ thiện), 寄付 (quyên góp), 支援団体 (tổ chức hỗ trợ), 篤志家 (nhà hảo tâm), 障害者 (người khuyết tật), 福祉 (phúc lợi), 互助 (giúp đỡ lẫn nhau)

N1 · Nhà cửa

Vuốt lên để xem ảnh tiếp