Thư viện ảnhĐã nghe 0/8
Làng vắng — từ vựng tiếng Nhật N1: 寂れる (tiêu điều), 荒れ果てる (hoang tàn), 蔓延る (lan tràn), 錆びる (gỉ sét), 涸れる (cạn), 煤ける (ám khói), 擦り切れる (sờn rách), 淀む (nước đọng)

N1 · Phố và đi lại

Vuốt lên để xem ảnh tiếp