Thư viện ảnhĐã nghe 0/9
Lớp học — từ vựng tiếng Nhật N5: 黒板 (bảng (phấn)), 先生 (thầy, cô giáo), 学生 (học sinh, sinh viên), ノート (vở), 鉛筆 (bút chì), ボールペン (bút bi), 消しゴム (cục tẩy), 辞書 (từ điển), 紙 (giấy)

N5 · Trường và công việc

Vuốt lên để xem ảnh tiếp