Thư viện ảnhĐã nghe 0/8
Lâu đài cổ — từ vựng tiếng Nhật N1: 天守閣 (tháp thành), 石垣 (tường đá), 頑丈 (chắc chắn), 屈強 (vạm vỡ), 華奢 (mảnh mai), 若々しい (trẻ trung), 騒々しい (ồn ào), 恭しい (cung kính)

N1 · Phố và đi lại

Vuốt lên để xem ảnh tiếp