Thư viện ảnhĐã nghe 0/7
Lễ vào công ty — từ vựng tiếng Nhật N1: 訓示 (lời huấn thị), 宣誓 (tuyên thệ), 一同 (tất cả mọi người), 起立 (đứng dậy), 祝電 (điện mừng), 礼服 (lễ phục), 黙礼 (cúi chào lặng lẽ)

N1 · Trường và công việc

Vuốt lên để xem ảnh tiếp