Thư viện ảnhĐã nghe 0/7
Cửa hàng điện máy — từ vựng tiếng Nhật N2: 高画質 (chất lượng hình ảnh cao), 高性能 (tính năng cao), 超大型 (siêu lớn), 半透明 (nửa trong suốt), アフターサービス (dịch vụ sau bán hàng), キャッシュレス (không dùng tiền mặt), 送料込み (đã gồm phí gửi)

N2 · Mua sắm

Vuốt lên để xem ảnh tiếp