Thư viện ảnhĐã nghe 0/7
Mùa đông ở nhà — từ vựng tiếng Nhật N1: 初雪 (tuyết đầu mùa), 初霜 (sương giá đầu mùa), 木枯らし (gió lạnh đầu đông), 冬将軍 (mùa đông khắc nghiệt), 寒冷前線 (frông lạnh), 床暖房 (sưởi sàn), 柚子湯 (tắm yuzu)

N1 · Nhà cửa

Vuốt lên để xem ảnh tiếp