Thư viện ảnhĐã nghe 0/8
Thành ngữ con vật — từ vựng tiếng Nhật N1: 猫舌 (không ăn được đồ nóng), 狸寝入り (giả vờ ngủ), 猫の額 (nhỏ xíu), 烏の行水 (tắm vội), 袋の鼠 (cá nằm trong rọ), 一匹狼 (người đi một mình), 蚊帳の外 (bị gạt ra ngoài), 猫の手も借りたい (bận tối mắt)

N1 · Nhà cửa

Vuốt lên để xem ảnh tiếp