Thư viện ảnhĐã nghe 0/7
Những ngày Tết — từ vựng tiếng Nhật N1: お屠蘇 (rượu đầu năm), 福笑い (trò ghép mặt), 初夢 (giấc mơ đầu năm), 鏡開き (lễ đập bánh dày), 七草粥 (cháo bảy loại rau), 羽根つき (đánh cầu), 凧揚げ (thả diều)

N1 · Nhà cửa

Vuốt lên để xem ảnh tiếp