Thư viện ảnhĐã nghe 0/8
Thành ngữ bằng tranh — từ vựng tiếng Nhật N1: 不眠不休 (không ngủ không nghỉ), 試行錯誤 (thử và sai nhiều lần), 自画自賛 (tự khen mình), 切磋琢磨 (cùng nhau mài giũa), 七転八起 (bảy lần ngã tám lần đứng dậy), 一心不乱 (dốc tâm, không phân tán), 針小棒大 (nói quá, phóng đại), 大器晩成 (thành công muộn)

N1 · Thiên nhiên và lễ hội

Vuốt lên để xem ảnh tiếp